cò hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học): "cò hương" là tên gọi của một loài chim thuộc họ cò, có kích thước nhỏ, thường sống ở các vùng đầm lầy, ruộng nước. Loài này có đặc điểm là thân hình mảnh mai, cao và gầy.
- Nghĩa bóng (thông tục): "cò hương" được dùng để chỉ người có thân hình rất gầy, cao, ốm yếu. Cách dùng này thường mang sắc thái so sánh hài hước hoặc châm biếm, tương tự như thành ngữ "như cò hương" (gầy như cò hương).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con cò hương đang lội nước tìm mồi. (Con chim cò hương đang đi trên ruộng nước để kiếm thức ăn.)
- Cò hương thường xuất hiện ở những cánh đồng ngập nước. (Loài cò hương hay sống ở các vùng đất ẩm ướt.)
Nghĩa bóng:
- Sau trận ốm, anh ấy trông như cò hương. (Anh ấy trở nên rất gầy và ốm yếu sau khi bị bệnh.)
- Cô ấy cao nhưng lại gầy như cò hương. (Cô ấy có chiều cao nhưng thân hình rất mảnh khảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gầy như cò hương": thành ngữ so sánh, chỉ người có thân hình cực kỳ gầy, ốm.
- Cậu bé ấy gầy như cò hương vì suy dinh dưỡng. (Cậu bé rất gầy yếu do thiếu ăn.)
"Như cò hương": dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự mảnh khảnh, cao lêu nghêu.
- Anh ta cao lêu nghêu, nhìn như cò hương. (Anh ta có dáng người cao và gầy, giống như con cò hương.)
Biến thể và từ gần giống
Cò (danh từ): tên chung cho các loài chim chân dài, mỏ dài, thường sống ở vùng nước.
- Con cò trắng đang bay trên đồng. (Một con cò có lông trắng đang bay trên cánh đồng.)
Hương (danh từ): mùi thơm, nhưng trong "cò hương" không mang nghĩa này; đây là tên riêng của loài.
Từ đồng nghĩa
- Cò ốm: chỉ loài cò có thân hình gầy (thường dùng trong văn nói).
- Con cò ốm đang đứng trên bờ ruộng. (Con cò gầy đang đứng trên bờ ruộng.)
Thành ngữ liên quan
Gầy như cò hương: rất gầy, ốm yếu.
- Sau kỳ thi, nó gầy như cò hương vì thức khuya. (Sau kỳ thi, nó trở nên rất gầy do thiếu ngủ.)
Cao như cò hương: rất cao và gầy.
- Anh ấy cao như cò hương, nên dễ nhận ra giữa đám đông. (Anh ấy có chiều cao vượt trội và thân hình mảnh khảnh, nên dễ thấy.)